juncus bufonius

juncus bufonius

A small patch of juncus bufonius grows near the edge of a shallow pond.

Định nghĩa

juncus bufonius (Danh từ riêng, tên khoa học): - Cây bấc cóc: Một loài cây bấc (họ Juncaceae) thân thảo nhỏ, mọc thành bụi, vòng đời một năm. Loài này thường mọcnhững vùng đất ẩm ướt, thấp trũng, như ven suối, bờ ruộng, hoặc đồng cỏ ẩm. Tên gọi "bufonius" trong tiếng Latin có nghĩa "của cóc", ám chỉ môi trường sống ẩm thấp, thường cóc nhái. Loài này phân bố rộng khắp thế giới (gần như toàn cầu).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: được sử dụng như một chỉ thị sinh học cho các vùng đất ẩm ướt, thường xuất hiện sau khi đất bị xáo trộn hoặc ngập nước tạm thời.
  • Trong thực vật học: một loài điển hình của chi Juncus, thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Juncus (Danh từ): Chi thực vật thuộc họ Juncaceae, bao gồm các loài cây bấc.
  • Bufonius (Tính từ): Thuật ngữ Latin có nghĩa "thuộc về cóc" hoặc "giống cóc", thường dùng trong tên khoa học để chỉ môi trường sống ẩm thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bấc cóc: Tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Toad rush: Tên tiếng Anh thông thường (không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.